| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 913 |
| G6 | 385136002613 |
| G5 | 7662 |
| G4 | 43808950804894131908503895882344166 |
| G3 | 3212688963 |
| G2 | 78211 |
| G1 | 00224 |
| ĐB | 106053 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 11/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 08; 08 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 11; 11; 13; 13 | 1 | 11; 11; 41; 51 |
| 2 | 23; 24; 26 | 2 | 62 |
| 3 | - | 3 | 13; 13; 23; 53; 63 |
| 4 | 41 | 4 | 24 |
| 5 | 51; 53 | 5 | - |
| 6 | 62; 63; 66 | 6 | 26; 66 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 80; 89 | 8 | 08; 08 |
| 9 | - | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 99 kỳ của đài từ 25/10/2021 đến 11/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày