| G8 | 53 |
|---|---|
| G7 | 957 |
| G6 | 467416614878 |
| G5 | 4959 |
| G4 | 93854018561979650225736345532844936 |
| G3 | 4250535180 |
| G2 | 77777 |
| G1 | 68124 |
| ĐB | 726635 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 16/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 80 |
| 1 | - | 1 | 61 |
| 2 | 24; 25; 28 | 2 | - |
| 3 | 34; 35; 36 | 3 | 53 |
| 4 | - | 4 | 24; 34; 54; 74 |
| 5 | 53; 54; 56; 57; 59 | 5 | 05; 25; 35 |
| 6 | 61 | 6 | 36; 56; 96 |
| 7 | 74; 77; 78 | 7 | 57; 77 |
| 8 | 80 | 8 | 28; 78 |
| 9 | 96 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 25/10/2021 đến 16/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày