| G8 | 29 |
|---|---|
| G7 | 432 |
| G6 | 702742869642 |
| G5 | 6793 |
| G4 | 72862095678021458421102955045451824 |
| G3 | 1984805741 |
| G2 | 80726 |
| G1 | 89728 |
| ĐB | 569478 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 23/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 14 | 1 | 21; 41 |
| 2 | 21; 24; 26; 27; 28; 29 | 2 | 32; 42; 62 |
| 3 | 32 | 3 | 93 |
| 4 | 41; 42; 48 | 4 | 14; 24; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 95 |
| 6 | 62; 67 | 6 | 26; 86 |
| 7 | 78 | 7 | 27; 67 |
| 8 | 86 | 8 | 28; 48; 78 |
| 9 | 93; 95 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/10/2021 đến 23/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày