| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 263 |
| G6 | 466535853914 |
| G5 | 2659 |
| G4 | 17337215871395520261460841982575475 |
| G3 | 1303996031 |
| G2 | 67344 |
| G1 | 53115 |
| ĐB | 498180 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 18/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80 |
| 1 | 14; 15 | 1 | 31; 61 |
| 2 | 25 | 2 | - |
| 3 | 31; 37; 39 | 3 | 63 |
| 4 | 44 | 4 | 14; 44; 74; 84 |
| 5 | 55; 59 | 5 | 15; 25; 55; 65; 75; 85 |
| 6 | 61; 63; 65 | 6 | - |
| 7 | 74; 75 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 80; 84; 85; 87 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 100 kỳ của đài từ 25/10/2021 đến 18/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày