| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 364 |
| G6 | 785681615742 |
| G5 | 1403 |
| G4 | 57078712110483918982011509354949895 |
| G3 | 5193386471 |
| G2 | 60096 |
| G1 | 67050 |
| ĐB | 859748 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 18/01/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06 | 0 | 50; 50 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 61; 71 |
| 2 | - | 2 | 42; 82 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 03; 33 |
| 4 | 42; 48; 49 | 4 | 64 |
| 5 | 50; 50; 56 | 5 | 95 |
| 6 | 61; 64 | 6 | 06; 56; 96 |
| 7 | 71; 78 | 7 | - |
| 8 | 82 | 8 | 48; 78 |
| 9 | 95; 96 | 9 | 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 42 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 18/01/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày