| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 576 |
| G6 | 260517044960 |
| G5 | 4365 |
| G4 | 08450342614842411324595806370103839 |
| G3 | 0550376320 |
| G2 | 80337 |
| G1 | 49903 |
| ĐB | 158578 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 11/01/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 03; 03; 04; 05 | 0 | 20; 50; 60; 80 |
| 1 | - | 1 | 01; 61 |
| 2 | 20; 24; 24 | 2 | - |
| 3 | 37; 39 | 3 | 03; 03; 03 |
| 4 | - | 4 | 04; 24; 24 |
| 5 | 50 | 5 | 05; 65 |
| 6 | 60; 61; 65 | 6 | 76 |
| 7 | 76; 78 | 7 | 37 |
| 8 | 80 | 8 | 78 |
| 9 | - | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 41 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 11/01/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày