| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 566 |
| G6 | 445858451641 |
| G5 | 5193 |
| G4 | 20640190806315310827428479100340196 |
| G3 | 8266457201 |
| G2 | 05789 |
| G1 | 19392 |
| ĐB | 041548 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 30/10/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | 40; 80 |
| 1 | - | 1 | 01; 41 |
| 2 | 27 | 2 | 92 |
| 3 | - | 3 | 03; 53; 93 |
| 4 | 40; 41; 45; 47; 48 | 4 | 64 |
| 5 | 53; 58; 58 | 5 | 45 |
| 6 | 64; 66 | 6 | 66; 96 |
| 7 | - | 7 | 27; 47 |
| 8 | 80; 89 | 8 | 48; 58; 58 |
| 9 | 92; 93; 96 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 01/11/2009 đến 30/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày