| G8 | 53 |
|---|---|
| G7 | 530 |
| G6 | 405242140412 |
| G5 | 4003 |
| G4 | 37748817789093352569752216663404532 |
| G3 | 4203931254 |
| G2 | 60776 |
| G1 | 40672 |
| ĐB | 489326 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 16/10/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 30 |
| 1 | 12; 14 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 26 | 2 | 12; 32; 52; 72 |
| 3 | 30; 32; 33; 34; 39 | 3 | 03; 33; 53 |
| 4 | 48 | 4 | 14; 34; 54 |
| 5 | 52; 53; 54 | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 26; 76 |
| 7 | 72; 76; 78 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 48; 78 |
| 9 | - | 9 | 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/10/2009 đến 16/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày