| G8 | 23 |
|---|---|
| G7 | 921 |
| G6 | 100197077817 |
| G5 | 1208 |
| G4 | 03084807555158632356723622679428790 |
| G3 | 2633852657 |
| G2 | 22738 |
| G1 | 15265 |
| ĐB | 338010 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 09/10/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07; 08 | 0 | 10; 90 |
| 1 | 10; 17 | 1 | 01; 21 |
| 2 | 21; 23 | 2 | 62 |
| 3 | 38; 38 | 3 | 23 |
| 4 | - | 4 | 84; 94 |
| 5 | 55; 56; 57 | 5 | 55; 65 |
| 6 | 62; 65 | 6 | 56; 86 |
| 7 | - | 7 | 07; 17; 57 |
| 8 | 84; 86 | 8 | 08; 38; 38 |
| 9 | 90; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/10/2009 đến 09/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày