| G8 | 88 |
|---|---|
| G7 | 000 |
| G6 | 033068193490 |
| G5 | 6316 |
| G4 | 14166595742397634689679555885172849 |
| G3 | 8745856456 |
| G2 | 55711 |
| G1 | 19345 |
| ĐB | 871331 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 26/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 30; 90 |
| 1 | 11; 16; 19 | 1 | 11; 31; 51 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 30; 31 | 3 | - |
| 4 | 45; 49 | 4 | 74 |
| 5 | 51; 55; 56; 58 | 5 | 45; 55 |
| 6 | 66 | 6 | 16; 56; 66; 76 |
| 7 | 74; 76 | 7 | - |
| 8 | 88; 89 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 90 | 9 | 19; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 3 kỳ03≥ 3 kỳ04≥ 3 kỳ05≥ 3 kỳ07≥ 3 kỳ08≥ 3 kỳ09≥ 3 kỳ12≥ 3 kỳ13≥ 3 kỳ15≥ 3 kỳ
Giải đặc biệt 3 kỳ gần nhất
Tính trên 3 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 26/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày