| G8 | 79 |
|---|---|
| G7 | 382 |
| G6 | 140677606772 |
| G5 | 8723 |
| G4 | 74985607569951037492670994910242135 |
| G3 | 2559392099 |
| G2 | 50967 |
| G1 | 72155 |
| ĐB | 921551 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 19/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06 | 0 | 10; 60 |
| 1 | 10 | 1 | 51 |
| 2 | 23 | 2 | 02; 72; 82; 92 |
| 3 | 35 | 3 | 23; 93 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 51; 55; 56 | 5 | 35; 55; 85 |
| 6 | 60; 67 | 6 | 06; 56 |
| 7 | 72; 79 | 7 | 67 |
| 8 | 82; 85 | 8 | - |
| 9 | 92; 93; 99; 99 | 9 | 79; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ01≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ04≥ 2 kỳ05≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ09≥ 2 kỳ11≥ 2 kỳ12≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 19/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày