| G8 | 64 |
|---|---|
| G7 | 286 |
| G6 | 352137871397 |
| G5 | 1521 |
| G4 | 66818567376332195028751260517247149 |
| G3 | 2126230614 |
| G2 | 57531 |
| G1 | 39738 |
| ĐB | 447724 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 12/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 14; 18 | 1 | 21; 21; 21; 31 |
| 2 | 21; 21; 21; 24; 26; 28 | 2 | 62; 72 |
| 3 | 31; 37; 38 | 3 | - |
| 4 | 49 | 4 | 14; 24; 64 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 62; 64 | 6 | 26; 86 |
| 7 | 72 | 7 | 37; 87; 97 |
| 8 | 86; 87 | 8 | 18; 28; 38 |
| 9 | 97 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ05≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 12/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày