| G8 | 39 |
|---|---|
| G7 | 440 |
| G6 | 142799710191 |
| G5 | 7504 |
| G4 | 06741313462834670731164196498870648 |
| G3 | 5708955135 |
| G2 | 25290 |
| G1 | 88909 |
| ĐB | 036771 |
Chạm
Lô tô Cà Mau 13/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 09 | 0 | 40; 90 |
| 1 | 19 | 1 | 31; 41; 71; 71; 91 |
| 2 | 27 | 2 | - |
| 3 | 31; 35; 39 | 3 | - |
| 4 | 40; 41; 46; 46; 48 | 4 | 04 |
| 5 | - | 5 | 35 |
| 6 | - | 6 | 46; 46 |
| 7 | 71; 71 | 7 | 27 |
| 8 | 88; 89 | 8 | 48; 88 |
| 9 | 90; 91 | 9 | 09; 19; 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCM
Tính trên 90 kỳ của đài từ 15/02/2021 đến 13/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCM theo khoảng ngày