| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 714 |
| G6 | 719161776937 |
| G5 | 3061 |
| G4 | 61721402079232821886134424781077614 |
| G3 | 9660508874 |
| G2 | 96499 |
| G1 | 37015 |
| ĐB | 257201 |
Chạm
Lô tô Cà Mau 09/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 07 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 14; 14; 14; 15 | 1 | 01; 21; 61; 91 |
| 2 | 21; 28 | 2 | 42 |
| 3 | 37 | 3 | - |
| 4 | 42 | 4 | 14; 14; 14; 74 |
| 5 | - | 5 | 05; 15 |
| 6 | 61 | 6 | 86 |
| 7 | 74; 77 | 7 | 07; 37; 77 |
| 8 | 86 | 8 | 28 |
| 9 | 91; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCM
Tính trên 90 kỳ của đài từ 11/01/2021 đến 09/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCM theo khoảng ngày