| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 723 |
| G6 | 683624425335 |
| G5 | 5010 |
| G4 | 65593201120647960247212156505107439 |
| G3 | 2774136372 |
| G2 | 98686 |
| G1 | 42726 |
| ĐB | 114916 |
Chạm
Lô tô Cà Mau 23/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10; 11; 12; 15; 16 | 1 | 11; 41; 51 |
| 2 | 23; 26 | 2 | 12; 42; 72 |
| 3 | 35; 36; 39 | 3 | 23; 93 |
| 4 | 41; 42; 47 | 4 | - |
| 5 | 51 | 5 | 15; 35 |
| 6 | - | 6 | 16; 26; 36; 86 |
| 7 | 72; 79 | 7 | 47 |
| 8 | 86 | 8 | - |
| 9 | 93 | 9 | 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCM
Tính trên 90 kỳ của đài từ 25/01/2021 đến 23/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCM theo khoảng ngày