| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 389 |
| G6 | 554315680385 |
| G5 | 5823 |
| G4 | 43935546605925886337928228428233069 |
| G3 | 3532323330 |
| G2 | 06609 |
| G1 | 31021 |
| ĐB | 680217 |
Chạm
Lô tô Cà Mau 16/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 09 | 0 | 30; 60 |
| 1 | 17 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 22; 23; 23 | 2 | 22; 82 |
| 3 | 30; 35; 37 | 3 | 03; 23; 23; 43 |
| 4 | 43 | 4 | - |
| 5 | 58 | 5 | 35; 85 |
| 6 | 60; 68; 69 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 17; 37 |
| 8 | 82; 85; 89 | 8 | 58; 68 |
| 9 | - | 9 | 09; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCM
Tính trên 90 kỳ của đài từ 18/01/2021 đến 16/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCM theo khoảng ngày