| G8 | 08 |
|---|---|
| G7 | 634 |
| G6 | 901967461529 |
| G5 | 1038 |
| G4 | 88999341461810847852886299542498503 |
| G3 | 5113997743 |
| G2 | 19559 |
| G1 | 68735 |
| ĐB | 572215 |
Chạm
Lô tô Cà Mau 02/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 08; 08 | 0 | - |
| 1 | 15; 19 | 1 | - |
| 2 | 24; 29; 29 | 2 | 52 |
| 3 | 34; 35; 38; 39 | 3 | 03; 43 |
| 4 | 43; 46; 46 | 4 | 24; 34 |
| 5 | 52; 59 | 5 | 15; 35 |
| 6 | - | 6 | 46; 46 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 08; 08; 38 |
| 9 | 99 | 9 | 19; 29; 29; 39; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCM
Tính trên 90 kỳ của đài từ 04/01/2021 đến 02/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCM theo khoảng ngày