| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 028 |
| G6 | 844672327453 |
| G5 | 8782 |
| G4 | 51711743310530129613501257179070294 |
| G3 | 2388648519 |
| G2 | 81735 |
| G1 | 54096 |
| ĐB | 215399 |
Chạm
Lô tô Cà Mau 10/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 90 |
| 1 | 11; 13; 19 | 1 | 01; 11; 31 |
| 2 | 25; 28 | 2 | 32; 82 |
| 3 | 31; 32; 35 | 3 | 13; 53 |
| 4 | 46 | 4 | 04; 94 |
| 5 | 53 | 5 | 25; 35 |
| 6 | - | 6 | 46; 86; 96 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 82; 86 | 8 | 28 |
| 9 | 90; 94; 96; 99 | 9 | 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCM
Tính trên 90 kỳ của đài từ 12/04/2021 đến 10/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCM theo khoảng ngày