| G8 | 40 |
|---|---|
| G7 | 782 |
| G6 | 762029955320 |
| G5 | 0910 |
| G4 | 76911239891974398580674450652623475 |
| G3 | 7337612071 |
| G2 | 67603 |
| G1 | 76004 |
| ĐB | 767426 |
Chạm
Lô tô Cà Mau 17/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04 | 0 | 10; 20; 20; 40; 80 |
| 1 | 10; 11 | 1 | 11; 71 |
| 2 | 20; 20; 26; 26 | 2 | 82 |
| 3 | - | 3 | 03; 43 |
| 4 | 40; 43; 45 | 4 | 04 |
| 5 | - | 5 | 45; 75; 95 |
| 6 | - | 6 | 26; 26; 76 |
| 7 | 71; 75; 76 | 7 | - |
| 8 | 80; 82; 89 | 8 | - |
| 9 | 95 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCM
Tính trên 90 kỳ của đài từ 19/04/2021 đến 17/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCM theo khoảng ngày