| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 882 |
| G6 | 999430938288 |
| G5 | 0556 |
| G4 | 48274076969750029823865170674709571 |
| G3 | 4443656518 |
| G2 | 90412 |
| G1 | 69187 |
| ĐB | 011125 |
Chạm
Lô tô Cà Mau 03/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 12; 17; 18 | 1 | 71; 81 |
| 2 | 23; 25 | 2 | 12; 82 |
| 3 | 36 | 3 | 23; 93 |
| 4 | 47 | 4 | 74; 94 |
| 5 | 56 | 5 | 25 |
| 6 | - | 6 | 36; 56; 96 |
| 7 | 71; 74 | 7 | 17; 47; 87 |
| 8 | 81; 82; 87; 88 | 8 | 18; 88 |
| 9 | 93; 94; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSCM
Tính trên 90 kỳ của đài từ 05/04/2021 đến 03/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCM theo khoảng ngày