| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 597 |
| G6 | 521334515495 |
| G5 | 2301 |
| G4 | 69119577168822784625922892319519105 |
| G3 | 5443020232 |
| G2 | 82737 |
| G1 | 70735 |
| ĐB | 792253 |
Chạm
Lô tô Bình Phước 21/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | 30 |
| 1 | 13; 16; 19 | 1 | 01; 51 |
| 2 | 25; 27 | 2 | 32 |
| 3 | 30; 32; 35; 37 | 3 | 13; 53 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 51; 53 | 5 | 05; 25; 35; 95; 95; 95 |
| 6 | - | 6 | 16 |
| 7 | - | 7 | 27; 37; 97 |
| 8 | 89 | 8 | - |
| 9 | 95; 95; 95; 97 | 9 | 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBP
Tính trên 89 kỳ của đài từ 23/01/2021 đến 21/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBP theo khoảng ngày