| G8 | 19 |
|---|---|
| G7 | 184 |
| G6 | 063595906934 |
| G5 | 4829 |
| G4 | 37045301792454634041976204624708756 |
| G3 | 8368812998 |
| G2 | 40945 |
| G1 | 78794 |
| ĐB | 392380 |
Chạm
Lô tô Bình Phước 14/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 80; 90 |
| 1 | 19 | 1 | 41 |
| 2 | 20; 29 | 2 | - |
| 3 | 34; 35 | 3 | - |
| 4 | 41; 45; 45; 46; 47 | 4 | 34; 84; 94 |
| 5 | 56 | 5 | 35; 45; 45 |
| 6 | - | 6 | 46; 56 |
| 7 | 79 | 7 | 47 |
| 8 | 80; 84; 88 | 8 | 88; 98 |
| 9 | 90; 94; 98 | 9 | 19; 29; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBP
Tính trên 89 kỳ của đài từ 16/01/2021 đến 14/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBP theo khoảng ngày