| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 932 |
| G6 | 527449394256 |
| G5 | 1050 |
| G4 | 87854084955136039055192014636157220 |
| G3 | 8792000657 |
| G2 | 30456 |
| G1 | 32481 |
| ĐB | 037608 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 15/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 08 | 0 | 20; 20; 50; 60 |
| 1 | - | 1 | 01; 61; 81 |
| 2 | 20; 20 | 2 | 02; 32 |
| 3 | 32; 39 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 54; 74 |
| 5 | 50; 54; 55; 56; 56; 57 | 5 | 55; 95 |
| 6 | 60; 61 | 6 | 56; 56 |
| 7 | 74 | 7 | 57 |
| 8 | 81 | 8 | 08 |
| 9 | 95 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/04/2023 đến 15/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày