| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 615 |
| G6 | 356873489642 |
| G5 | 2501 |
| G4 | 75720390785287135862353651452441838 |
| G3 | 8068668997 |
| G2 | 96798 |
| G1 | 59511 |
| ĐB | 693225 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 18/03/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20; 90 |
| 1 | 11; 15 | 1 | 01; 11; 71 |
| 2 | 20; 24; 25 | 2 | 42; 62 |
| 3 | 38 | 3 | - |
| 4 | 42; 48 | 4 | 24 |
| 5 | - | 5 | 15; 25; 65 |
| 6 | 62; 65; 68 | 6 | 86 |
| 7 | 71; 78 | 7 | 97 |
| 8 | 86 | 8 | 38; 48; 68; 78; 98 |
| 9 | 90; 97; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/03/2023 đến 18/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày