| G8 | 76 |
|---|---|
| G7 | 217 |
| G6 | 783396063779 |
| G5 | 8917 |
| G4 | 12068155197828146121458299481034598 |
| G3 | 8844169327 |
| G2 | 07997 |
| G1 | 02682 |
| ĐB | 768339 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 11/03/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 17; 17; 19 | 1 | 21; 41; 81 |
| 2 | 21; 27; 29 | 2 | 82 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 33 |
| 4 | 41 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 68 | 6 | 06; 76 |
| 7 | 76; 79 | 7 | 17; 17; 27; 97 |
| 8 | 81; 82 | 8 | 68; 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 | 19; 29; 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/03/2023 đến 11/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày