| G8 | 71 |
|---|---|
| G7 | 805 |
| G6 | 151787113066 |
| G5 | 5006 |
| G4 | 44757819315346261767710995701547685 |
| G3 | 3126201216 |
| G2 | 39313 |
| G1 | 96356 |
| ĐB | 624426 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 18/02/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | - |
| 1 | 11; 13; 15; 16; 17 | 1 | 11; 31; 71 |
| 2 | 26 | 2 | 62; 62 |
| 3 | 31 | 3 | 13 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 56; 57 | 5 | 05; 15; 85 |
| 6 | 62; 62; 66; 67 | 6 | 06; 16; 26; 56; 66 |
| 7 | 71 | 7 | 17; 57; 67 |
| 8 | 85 | 8 | - |
| 9 | 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/02/2023 đến 18/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày