| G8 | 67 |
|---|---|
| G7 | 809 |
| G6 | 555560057118 |
| G5 | 6357 |
| G4 | 20019323863607997273173624800390573 |
| G3 | 1289199664 |
| G2 | 12052 |
| G1 | 99717 |
| ĐB | 548364 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 01/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 09 | 0 | - |
| 1 | 17; 18; 19 | 1 | 91 |
| 2 | - | 2 | 52; 62 |
| 3 | - | 3 | 03; 73; 73 |
| 4 | - | 4 | 64; 64 |
| 5 | 52; 55; 57 | 5 | 05; 55 |
| 6 | 62; 64; 64; 67 | 6 | 86 |
| 7 | 73; 73; 79 | 7 | 17; 57; 67 |
| 8 | 86 | 8 | 18 |
| 9 | 91 | 9 | 09; 19; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 105 kỳ của đài từ 04/04/2023 đến 01/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày