| G8 | 27 |
|---|---|
| G7 | 387 |
| G6 | 909325367257 |
| G5 | 3097 |
| G4 | 66146419399972441577154991607364927 |
| G3 | 0827716083 |
| G2 | 56422 |
| G1 | 64246 |
| ĐB | 409362 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 10/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 22; 24; 27; 27 | 2 | 22; 62 |
| 3 | 36; 39 | 3 | 73; 83; 93 |
| 4 | 46; 46 | 4 | 24 |
| 5 | 57 | 5 | - |
| 6 | 62 | 6 | 36; 46; 46 |
| 7 | 73; 77; 77 | 7 | 27; 27; 57; 77; 77; 87; 97 |
| 8 | 83; 87 | 8 | - |
| 9 | 93; 97; 99 | 9 | 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 89 kỳ của đài từ 12/01/2021 đến 10/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày