| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 807 |
| G6 | 679717645333 |
| G5 | 7109 |
| G4 | 82176534593768217601791392055008473 |
| G3 | 8039975963 |
| G2 | 90814 |
| G1 | 51225 |
| ĐB | 950075 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 10/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06; 07; 09 | 0 | 50 |
| 1 | 14 | 1 | 01 |
| 2 | 25 | 2 | 82 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 33; 63; 73 |
| 4 | - | 4 | 14; 64 |
| 5 | 50; 59 | 5 | 25; 75 |
| 6 | 63; 64 | 6 | 06; 76 |
| 7 | 73; 75; 76 | 7 | 07; 97 |
| 8 | 82 | 8 | - |
| 9 | 97; 99 | 9 | 09; 39; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 102 kỳ của đài từ 26/10/2021 đến 10/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày