| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 248 |
| G6 | 144291711445 |
| G5 | 4568 |
| G4 | 87022022552543587388187316140433194 |
| G3 | 6833234987 |
| G2 | 17716 |
| G1 | 81937 |
| ĐB | 015238 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 05/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | - |
| 1 | 16 | 1 | 31; 71 |
| 2 | 22; 22 | 2 | 22; 22; 32; 42 |
| 3 | 31; 32; 35; 37; 38 | 3 | - |
| 4 | 42; 45; 48 | 4 | 04; 94 |
| 5 | 55 | 5 | 35; 45; 55 |
| 6 | 68 | 6 | 16 |
| 7 | 71 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 38; 48; 68; 88 |
| 9 | 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 97 kỳ của đài từ 26/10/2021 đến 05/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày