| G8 | 69 |
|---|---|
| G7 | 801 |
| G6 | 254033190006 |
| G5 | 0840 |
| G4 | 05368709489762020580778904357387272 |
| G3 | 3755186679 |
| G2 | 95811 |
| G1 | 25393 |
| ĐB | 728351 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 31/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | 20; 40; 40; 80; 90 |
| 1 | 11; 19 | 1 | 01; 11; 51; 51 |
| 2 | 20 | 2 | 72 |
| 3 | - | 3 | 73; 93 |
| 4 | 40; 40; 48 | 4 | - |
| 5 | 51; 51 | 5 | - |
| 6 | 68; 69 | 6 | 06 |
| 7 | 72; 73; 79 | 7 | - |
| 8 | 80 | 8 | 48; 68 |
| 9 | 90; 93 | 9 | 19; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 104 kỳ của đài từ 02/11/2021 đến 31/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày