| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 801 |
| G6 | 994899187355 |
| G5 | 7523 |
| G4 | 66021345976531774248280601470191540 |
| G3 | 1766356411 |
| G2 | 91324 |
| G1 | 34188 |
| ĐB | 587503 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 26/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 03 | 0 | 40; 60 |
| 1 | 11; 17; 18 | 1 | 01; 01; 11; 21; 41 |
| 2 | 21; 23; 24 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 03; 23; 63 |
| 4 | 40; 41; 48; 48 | 4 | 24 |
| 5 | 55 | 5 | 55 |
| 6 | 60; 63 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 17; 97 |
| 8 | 88 | 8 | 18; 48; 48; 88 |
| 9 | 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 100 kỳ của đài từ 26/10/2021 đến 26/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày