| G8 | 78 |
|---|---|
| G7 | 744 |
| G6 | 559129076128 |
| G5 | 2998 |
| G4 | 45067189692321181904025132882034203 |
| G3 | 8749595326 |
| G2 | 82141 |
| G1 | 85427 |
| ĐB | 133051 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 10/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 07 | 0 | 20 |
| 1 | 11; 13 | 1 | 11; 41; 51; 91 |
| 2 | 20; 26; 27; 28 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 03; 13 |
| 4 | 41; 44 | 4 | 04; 44 |
| 5 | 51 | 5 | 95 |
| 6 | 67; 69 | 6 | 26 |
| 7 | 78 | 7 | 07; 27; 67 |
| 8 | - | 8 | 28; 78; 98 |
| 9 | 91; 95; 98 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 102 kỳ của đài từ 26/10/2021 đến 10/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày