| G8 | 23 |
|---|---|
| G7 | 011 |
| G6 | 326011896487 |
| G5 | 4998 |
| G4 | 90133568829230437469716489632486874 |
| G3 | 6695696659 |
| G2 | 36175 |
| G1 | 83899 |
| ĐB | 428867 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 31/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 60 |
| 1 | 11 | 1 | 11 |
| 2 | 23; 24 | 2 | 82 |
| 3 | 33 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 48 | 4 | 04; 24; 74 |
| 5 | 56; 59 | 5 | 75 |
| 6 | 60; 67; 69 | 6 | 56 |
| 7 | 74; 75 | 7 | 67; 87 |
| 8 | 82; 87; 89 | 8 | 48; 98 |
| 9 | 98; 99 | 9 | 59; 69; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 02/11/2021 đến 31/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày