| G8 | 77 |
|---|---|
| G7 | 822 |
| G6 | 190588761926 |
| G5 | 1819 |
| G4 | 52292429949147013509204777631000636 |
| G3 | 8163950061 |
| G2 | 85534 |
| G1 | 34416 |
| ĐB | 928032 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 12/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 09 | 0 | 10; 70 |
| 1 | 10; 16; 19 | 1 | 61 |
| 2 | 22; 26 | 2 | 22; 32; 92 |
| 3 | 32; 34; 36; 39 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 34; 94 |
| 5 | - | 5 | 05 |
| 6 | 61 | 6 | 16; 26; 36; 76 |
| 7 | 70; 76; 77; 77 | 7 | 77; 77 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 92; 94 | 9 | 09; 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 98 kỳ của đài từ 26/10/2021 đến 12/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày