| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 326 |
| G6 | 148573896655 |
| G5 | 3611 |
| G4 | 71633898111103953287509958344623537 |
| G3 | 3784931623 |
| G2 | 90675 |
| G1 | 73702 |
| ĐB | 152594 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 19/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | - |
| 1 | 11; 11 | 1 | 11; 11; 81 |
| 2 | 23; 26 | 2 | 02 |
| 3 | 33; 37; 39 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 46; 49 | 4 | 94 |
| 5 | 55 | 5 | 55; 75; 85; 95 |
| 6 | - | 6 | 26; 46 |
| 7 | 75 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 81; 85; 87; 89 | 8 | - |
| 9 | 94; 95 | 9 | 39; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 99 kỳ của đài từ 26/10/2021 đến 19/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày