| ĐB | 34785 |
|---|---|
| G1 | 71481 |
| G2 | 7403333927 |
| G3 | 387183798427428653030041798759 |
| G4 | 6164704169908042 |
| G5 | 562847804440696885490116 |
| G6 | 407592506 |
| G7 | 10623152 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/01/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06; 07 | 0 | 10; 40; 80; 90 |
| 1 | 10; 16; 17; 18 | 1 | 31; 41; 81 |
| 2 | 27; 28; 28 | 2 | 42; 52; 62; 92 |
| 3 | 31; 33 | 3 | 03; 33 |
| 4 | 40; 41; 42; 49 | 4 | 64; 84 |
| 5 | 52; 59 | 5 | 85 |
| 6 | 62; 64; 68 | 6 | 06; 16 |
| 7 | - | 7 | 07; 17; 27 |
| 8 | 80; 81; 84; 85 | 8 | 18; 28; 28; 68 |
| 9 | 90; 92 | 9 | 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 13/01/2009 đến 11/01/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày