| ĐB | 14938 |
|---|---|
| G1 | 12296 |
| G2 | 9943456202 |
| G3 | 029187292510135177785902575257 |
| G4 | 1291646140910049 |
| G5 | 664555851548332520145759 |
| G6 | 849053669 |
| G7 | 79576541 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/12/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | - |
| 1 | 14; 18 | 1 | 41; 61; 91; 91 |
| 2 | 25; 25; 25 | 2 | 02 |
| 3 | 34; 35; 38 | 3 | 53 |
| 4 | 41; 45; 48; 49; 49 | 4 | 14; 34 |
| 5 | 53; 57; 57; 59 | 5 | 25; 25; 25; 35; 45; 65; 85 |
| 6 | 61; 65; 69 | 6 | 96 |
| 7 | 78; 79 | 7 | 57; 57 |
| 8 | 85 | 8 | 18; 38; 48; 78 |
| 9 | 91; 91; 96 | 9 | 49; 49; 59; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 49 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 13/12/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày