| ĐB | 34300 |
|---|---|
| G1 | 67526 |
| G2 | 6450879037 |
| G3 | 164479200541949336839168026828 |
| G4 | 9622058962318517 |
| G5 | 819726707788770393475578 |
| G6 | 919838412 |
| G7 | 95659164 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/11/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 05; 08 | 0 | 00; 70; 80 |
| 1 | 12; 17; 19 | 1 | 31; 91 |
| 2 | 22; 26; 28 | 2 | 12; 22 |
| 3 | 31; 37; 38 | 3 | 03; 83 |
| 4 | 47; 47; 49 | 4 | 64 |
| 5 | - | 5 | 05; 65; 95 |
| 6 | 64; 65 | 6 | 26 |
| 7 | 70; 78 | 7 | 17; 37; 47; 47; 97 |
| 8 | 80; 83; 88; 89 | 8 | 08; 28; 38; 78; 88 |
| 9 | 91; 95; 97 | 9 | 19; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 46 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 22/11/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày