| ĐB | 26491 |
|---|---|
| G1 | 81420 |
| G2 | 5434219931 |
| G3 | 315701680597146499069925439974 |
| G4 | 4181650132575948 |
| G5 | 273301887518282673381138 |
| G6 | 163146973 |
| G7 | 41772279 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/01/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 06 | 0 | 20; 70 |
| 1 | 18 | 1 | 01; 31; 41; 81; 91 |
| 2 | 20; 22; 26 | 2 | 22; 42 |
| 3 | 31; 33; 38; 38 | 3 | 33; 63; 73 |
| 4 | 41; 42; 46; 46; 48 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 54; 57 | 5 | 05 |
| 6 | 63 | 6 | 06; 26; 46; 46 |
| 7 | 70; 73; 74; 77; 79 | 7 | 57; 77 |
| 8 | 81; 88 | 8 | 18; 38; 38; 48; 88 |
| 9 | 91 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 53 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 10/01/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày