| ĐB | 66962 |
|---|---|
| G1 | 96091 |
| G2 | 7927263919 |
| G3 | 696391306099813064131750772003 |
| G4 | 5200631231828865 |
| G5 | 610530273018382270605612 |
| G6 | 328866369 |
| G7 | 83914824 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/01/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 05; 07 | 0 | 00; 60; 60 |
| 1 | 12; 12; 13; 13; 18; 19 | 1 | 91; 91 |
| 2 | 22; 24; 27; 28 | 2 | 12; 12; 22; 62; 72; 82 |
| 3 | 39 | 3 | 03; 13; 13; 83 |
| 4 | 48 | 4 | 24 |
| 5 | - | 5 | 05; 65 |
| 6 | 60; 60; 62; 65; 66; 69 | 6 | 66 |
| 7 | 72 | 7 | 07; 27 |
| 8 | 82; 83 | 8 | 18; 28; 48 |
| 9 | 91; 91 | 9 | 19; 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 52 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 03/01/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày