| ĐB | 94868 |
|---|---|
| G1 | 24758 |
| G2 | 1268500506 |
| G3 | 415530410438806067419648366487 |
| G4 | 0025938023228994 |
| G5 | 693039073117239175729300 |
| G6 | 632390773 |
| G7 | 48919439 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 31/01/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 06; 06; 07 | 0 | 00; 30; 80; 90 |
| 1 | 17 | 1 | 41; 91; 91 |
| 2 | 22; 25 | 2 | 22; 32; 72 |
| 3 | 30; 32; 39 | 3 | 53; 73; 83 |
| 4 | 41; 48 | 4 | 04; 94; 94 |
| 5 | 53; 58 | 5 | 25; 85 |
| 6 | 68 | 6 | 06; 06 |
| 7 | 72; 73 | 7 | 07; 17; 87 |
| 8 | 80; 83; 85; 87 | 8 | 48; 58; 68 |
| 9 | 90; 91; 91; 94; 94 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 56 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 31/01/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày