| ĐB | 76972 |
|---|---|
| G1 | 54472 |
| G2 | 9806401190 |
| G3 | 803455832945594040410236957740 |
| G4 | 5393654142195643 |
| G5 | 623065753576148942077412 |
| G6 | 015687588 |
| G7 | 19136604 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/11/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | 30; 40; 90 |
| 1 | 12; 13; 15; 19; 19 | 1 | 41; 41 |
| 2 | 29 | 2 | 12; 72; 72 |
| 3 | 30 | 3 | 13; 43; 93 |
| 4 | 40; 41; 41; 43; 45 | 4 | 04; 64; 94 |
| 5 | - | 5 | 15; 45; 75 |
| 6 | 64; 66; 69 | 6 | 66; 76 |
| 7 | 72; 72; 75; 76 | 7 | 07; 87 |
| 8 | 87; 88; 89 | 8 | 88 |
| 9 | 90; 93; 94 | 9 | 19; 19; 29; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 11/11/2008 đến 09/11/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày