| ĐB | 81395 |
|---|---|
| G1 | 14844 |
| G2 | 1950036625 |
| G3 | 700412310183361416850104743492 |
| G4 | 6693377692314733 |
| G5 | 608143537546692671027651 |
| G6 | 549799672 |
| G7 | 12037687 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/10/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02; 03 | 0 | 00 |
| 1 | 12 | 1 | 01; 31; 41; 51; 61; 81 |
| 2 | 25; 26 | 2 | 02; 12; 72; 92 |
| 3 | 31; 33 | 3 | 03; 33; 53; 93 |
| 4 | 41; 44; 46; 47; 49 | 4 | 44 |
| 5 | 51; 53 | 5 | 25; 85; 95 |
| 6 | 61 | 6 | 26; 46; 76; 76 |
| 7 | 72; 76; 76 | 7 | 47; 87 |
| 8 | 81; 85; 87 | 8 | - |
| 9 | 92; 93; 95; 99 | 9 | 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 28/10/2008 đến 26/10/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày