| ĐB | 38907 |
|---|---|
| G1 | 38861 |
| G2 | 7638614975 |
| G3 | 471109047874853934705665677167 |
| G4 | 8816951420590801 |
| G5 | 055004452393478518123952 |
| G6 | 593927919 |
| G7 | 23505662 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 02/11/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07 | 0 | 10; 50; 50; 70 |
| 1 | 10; 12; 14; 16; 19 | 1 | 01; 61 |
| 2 | 23; 27 | 2 | 12; 52; 62 |
| 3 | - | 3 | 23; 53; 93; 93 |
| 4 | 45 | 4 | 14 |
| 5 | 50; 50; 52; 53; 56; 56; 59 | 5 | 45; 75; 85 |
| 6 | 61; 62; 67 | 6 | 16; 56; 56; 86 |
| 7 | 70; 75; 78 | 7 | 07; 27; 67 |
| 8 | 85; 86 | 8 | 78 |
| 9 | 93; 93 | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 04/11/2008 đến 02/11/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày