| ĐB | 28192 |
|---|---|
| G1 | 89201 |
| G2 | 8708599711 |
| G3 | 343003184238704508900527915651 |
| G4 | 7201402242627199 |
| G5 | 812630165607341525181322 |
| G6 | 717579416 |
| G7 | 03629228 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/09/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 01; 03; 04; 07 | 0 | 00; 90 |
| 1 | 11; 15; 16; 16; 17; 18 | 1 | 01; 01; 11; 51 |
| 2 | 22; 22; 26; 28 | 2 | 22; 22; 42; 62; 62; 92; 92 |
| 3 | - | 3 | 03 |
| 4 | 42 | 4 | 04 |
| 5 | 51 | 5 | 15; 85 |
| 6 | 62; 62 | 6 | 16; 16; 26 |
| 7 | 79; 79 | 7 | 07; 17 |
| 8 | 85 | 8 | 18; 28 |
| 9 | 90; 92; 92; 99 | 9 | 79; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 23/09/2008 đến 21/09/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày