| ĐB | 75197 |
|---|---|
| G1 | 23543 |
| G2 | 2948038507 |
| G3 | 245833757368459637527638400886 |
| G4 | 6523257920924117 |
| G5 | 146405430607121708475447 |
| G6 | 730370704 |
| G7 | 61120971 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/09/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07; 07; 09 | 0 | 30; 70; 80 |
| 1 | 12; 17; 17 | 1 | 61; 71 |
| 2 | 23 | 2 | 12; 52; 92 |
| 3 | 30 | 3 | 23; 43; 43; 73; 83 |
| 4 | 43; 43; 47; 47 | 4 | 04; 64; 84 |
| 5 | 52; 59 | 5 | - |
| 6 | 61; 64 | 6 | 86 |
| 7 | 70; 71; 73; 79 | 7 | 07; 07; 17; 17; 47; 47; 97 |
| 8 | 80; 83; 84; 86 | 8 | - |
| 9 | 92; 97 | 9 | 09; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 30/09/2008 đến 28/09/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày