| ĐB | 25923 |
|---|---|
| G1 | 07169 |
| G2 | 0476751704 |
| G3 | 699932367630133207339342810159 |
| G4 | 5831504521097450 |
| G5 | 584657510831442207784414 |
| G6 | 144084849 |
| G7 | 31842296 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/04/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 09 | 0 | 50 |
| 1 | 14 | 1 | 31; 31; 31; 51 |
| 2 | 22; 22; 23; 28 | 2 | 22; 22 |
| 3 | 31; 31; 31; 33; 33 | 3 | 23; 33; 33; 93 |
| 4 | 44; 45; 46; 49 | 4 | 04; 14; 44; 84; 84 |
| 5 | 50; 51; 59 | 5 | 45 |
| 6 | 67; 69 | 6 | 46; 76; 96 |
| 7 | 76; 78 | 7 | 67 |
| 8 | 84; 84 | 8 | 28; 78 |
| 9 | 93; 96 | 9 | 09; 49; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 08/04/2008 đến 06/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày