| ĐB | 27483 |
|---|---|
| G1 | 77224 |
| G2 | 2040995083 |
| G3 | 992457419084277717421034603194 |
| G4 | 6976569683748380 |
| G5 | 407807722468910375003716 |
| G6 | 105898533 |
| G7 | 37445652 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 05; 09 | 0 | 00; 80; 90 |
| 1 | 16 | 1 | - |
| 2 | 24 | 2 | 42; 52; 72 |
| 3 | 33; 37 | 3 | 03; 33; 83; 83 |
| 4 | 42; 44; 45; 46 | 4 | 24; 44; 74; 94 |
| 5 | 52; 56 | 5 | 05; 45 |
| 6 | 68 | 6 | 16; 46; 56; 76; 96 |
| 7 | 72; 74; 76; 77; 78 | 7 | 37; 77 |
| 8 | 80; 83; 83 | 8 | 68; 78; 98 |
| 9 | 90; 94; 96; 98 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 44 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 29/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày