| ĐB | 86514 |
|---|---|
| G1 | 21428 |
| G2 | 6414423316 |
| G3 | 535692312988443708734621890890 |
| G4 | 9161399697530779 |
| G5 | 158724803310056348082427 |
| G6 | 424389961 |
| G7 | 05029462 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 24/09/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 08 | 0 | 10; 80; 90 |
| 1 | 10; 14; 16; 18 | 1 | 61; 61 |
| 2 | 24; 27; 28; 29 | 2 | 02; 62 |
| 3 | - | 3 | 43; 53; 63; 73 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 14; 24; 44; 94 |
| 5 | 53 | 5 | 05 |
| 6 | 61; 61; 62; 63; 69 | 6 | 16; 96 |
| 7 | 73; 79 | 7 | 27; 87 |
| 8 | 80; 87; 89 | 8 | 08; 18; 28 |
| 9 | 90; 94; 96 | 9 | 29; 69; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 39 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 24/09/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày